Dữ Liệu Phát Thải & CBAM: 5 Câu Hỏi Từ Thực Tế Nhà Máy
Nhà máy có số liệu sản xuất và tiêu thụ năng lượng nhưng chưa chắc đã xác định đúng phạm vi, công đoạn, hệ số và kỳ ghi nhận để tính phát thải.
Qua năm tình huống thực tế, bài viết giúp doanh nghiệp xác định nội dung cần kiểm tra, tránh nhầm lẫn khi tính toán và chuẩn bị hồ sơ đối chiếu. Các nội dung về Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU (CBAM) được trình bày theo yêu cầu của giai đoạn chính thức từ năm 2026; phần môi chất lạnh đề cập riêng đến việc đánh giá giảm phát thải trực tiếp.
Làm Sao Xác Định Sản Phẩm Có Thuộc Phạm Vi CBAM?
Cần xác định theo hàng hóa cụ thể và mã CN tương ứng, không chỉ dựa vào tên ngành sản xuất. Doanh nghiệp thực hiện ba bước:
- Xác định hàng hóa và mã CN: Chuẩn bị mô tả sản phẩm, thành phần, thông số kỹ thuật và mức độ chế biến; phối hợp với bên nhập khẩu để xác định mã CN dùng khi nhập khẩu vào EU.
- Đối chiếu danh mục CBAM: Kiểm tra cả mã CN và mô tả hàng hóa tại Phụ lục I của Quy định (EU) 2023/956, cùng các sửa đổi áp dụng tại thời điểm nhập khẩu.
- Kiểm tra điều kiện và miễn trừ: Với hàng hóa nằm trong danh mục, tiếp tục xem xét điều kiện áp dụng và các trường hợp miễn trừ trước khi xác định nghĩa vụ cụ thể.
Chẳng hạn, với rutile, ilmenite và các sản phẩm chế biến từ quặng titan, cần kiểm tra riêng từng mặt hàng, không đưa ra một kết luận chung cho toàn bộ nhóm.
Nhà máy cung cấp thông tin sản xuất và phát thải; nghĩa vụ khai báo, mua và nộp chứng chỉ CBAM thuộc chủ thể có trách nhiệm tại EU. Hai bên nên thống nhất danh mục hàng hóa và yêu cầu dữ liệu ngay từ đầu.
Công Đoạn Phụ Trợ Nào Phải Đưa Vào Tính Phát Thải CBAM?
Không có một danh sách công đoạn phụ trợ áp dụng chung cho mọi hàng hóa. Việc đưa giải nhiệt, khí nén, xử lý nước thải hay đóng gói vào tính toán phải căn cứ vào ranh giới hệ thống, tuyến công nghệ và loại phát thải được quy định cho từng nhóm hàng.
Theo mục 3.1 Phụ lục I của Quy định thực thi (EU) 2025/2547, việc mua sắm và bảo trì cơ sở hạ tầng, thiết bị được loại trừ khỏi ranh giới hệ thống. Cần phân biệt các hoạt động này với việc vận hành thiết bị phục vụ sản xuất.
Nhà máy có thể rà soát theo các nội dung sau:
| Nội dung kiểm tra | Câu hỏi cần làm rõ |
| Nhóm hàng và tuyến công nghệ | Quy định áp dụng xác định ranh giới của quá trình sản xuất này như thế nào? |
| Vai trò của công đoạn | Hoạt động phụ trợ phục vụ khâu nào trong quá trình sản xuất? |
| Nguồn dùng chung | Có số đo hoặc căn cứ phân bổ điện, nhiệt, khí nén cho từng quá trình không? |
| Loại phát thải | Phát thải từ hoạt động này có thuộc loại phải tính đối với nhóm hàng đang xét không? |
| Căn cứ kết luận | Điều khoản và hồ sơ nào làm cơ sở đưa nguồn phát thải vào hoặc loại trừ? |
Vai trò của công đoạn là thông tin phục vụ rà soát; kết luận cuối cùng phải đối chiếu với quy định về ranh giới và phát thải của nhóm hàng, không chỉ dựa vào mức độ cần thiết của hoạt động đối với nhà máy.
Kết quả rà soát nên được thể hiện trên sơ đồ công đoạn có đánh dấu ranh giới, kèm căn cứ đưa vào hoặc loại trừ từng nguồn phát thải. Với hệ thống dùng chung, cần ghi rõ cách phân bổ để tránh bỏ sót hoặc tính trùng.
Chọn Hệ Số Phát Thải Cho CBAM Từ Nguồn Nào?
Hệ số phải phù hợp với phương pháp tính CBAM và đáp ứng điều kiện lựa chọn nguồn dữ liệu. Không nên đưa một hệ số vào bảng tính chỉ vì được công bố bởi tổ chức uy tín.
Trước hết, cần phân biệt hệ số phát thải dùng cùng dữ liệu hoạt động để tính lượng khí nhà kính phát sinh với giá trị phát thải mặc định của hàng hóa dùng để xác định phát thải hàm chứa theo CBAM. Hai loại giá trị có vai trò khác nhau, không thể dùng thay thế tùy ý.
Đối với các hệ số tính toán CO₂ sử dụng giá trị tiêu chuẩn, mục B.5.2 Phụ lục II của Quy định thực thi (EU) 2025/2547 phân biệt:
- Loại II: Bao gồm hệ số dùng trong báo cáo kiểm kê quốc gia gần nhất gửi UNFCCC và một số nguồn khác đáp ứng điều kiện quy định.
- Loại I: Bao gồm hệ số trong hướng dẫn IPCC mới nhất; chỉ được sử dụng khi không có giá trị loại II cho cùng thông số và vật liệu hoặc nhiên liệu.
Quy tắc này không áp dụng chung cho mọi hệ số. Với hệ số phát thải điện, cần đối chiếu các quy định riêng tương ứng của CBAM.
Trước khi sử dụng, doanh nghiệp cần kiểm tra:
- Nguồn và phiên bản: Có tài liệu gốc, xác định rõ năm công bố hoặc lần cập nhật.
- Đối tượng áp dụng: Phù hợp với nhiên liệu, vật liệu và đặc tính thực tế.
- Đơn vị: Thống nhất với dữ liệu hoạt động và có căn cứ quy đổi.
- Phạm vi sử dụng: Đúng nguồn phát thải và phương pháp tính.
- Điều kiện lựa chọn: Đáp ứng yêu cầu của quy định, bao gồm điều kiện sử dụng loại I hoặc loại II khi áp dụng.
Doanh nghiệp nên lập danh mục quản lý gồm tên hệ số – giá trị – đơn vị – nguồn – phiên bản – đối tượng áp dụng, kèm ghi chú về điều kiện sử dụng.
Bán Thành Phẩm Tồn Kho Từ Năm Trước Cần Ghi Nhận Thế Nào?
Cần phân biệt sản lượng sản xuất trong kỳ, lượng đầu vào thực tế sử dụng và tồn kho; đồng thời xác định đúng kỳ dữ liệu phát thải được phép áp dụng.
Activity Level là lượng hàng hóa được sản xuất trong ranh giới của một quá trình sản xuất trong kỳ báo cáo, theo đơn vị chức năng áp dụng. Vì vậy, không mặc định dùng lượng bán ra hoặc xuất khẩu để thay thế sản lượng sản xuất.
Với nhà máy nhiều công đoạn, dữ liệu cần được theo dõi theo các quá trình đã xác định trong ranh giới tính toán:
| Nhóm dữ liệu | Thông tin cần ghi nhận | Hồ sơ cần đối chiếu |
| Sản lượng sản xuất trong kỳ | Loại hàng hóa, lượng sản xuất, quá trình tạo ra và kỳ ghi nhận | Báo cáo sản xuất, biên bản nhập kho, hồ sơ đo hoặc cân |
| Nguyên liệu, bán thành phẩm thực tế sử dụng | Lượng đưa vào sản xuất, mã lô, thời điểm và quá trình tiếp nhận | Phiếu cấp phát, phiếu xuất kho, hồ sơ chuyển công đoạn |
| Tồn đầu kỳ và cuối kỳ | Số lượng theo từng loại nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm | Sổ kho, biên bản kiểm kê |
| Bán thành phẩm tồn từ năm trước thuộc diện phải tính phát thải hàm chứa | Năm sản xuất, cơ sở sản xuất, lượng sử dụng, kỳ dữ liệu và giá trị phát thải áp dụng | Hồ sơ lô hàng; báo cáo xác minh tương ứng nếu dùng số liệu thực tế; nguồn và căn cứ lựa chọn nếu dùng giá trị mặc định |
Ví dụ minh họa: A và B là hai quá trình được xác định riêng trong ranh giới CBAM. Bán thành phẩm sản xuất tại A năm 2026, lưu kho rồi sử dụng tại B năm 2027 được ghi nhận là đầu vào của B, không tính lại vào sản lượng A năm 2027. Sản lượng B được xác định riêng.
Vậy dùng dữ liệu phát thải của năm nào? Với bán thành phẩm là tiền chất phải tính phát thải hàm chứa, Điều 13 Quy định thực thi (EU) 2025/2547 mặc định kỳ báo cáo theo năm sản xuất hàng hóa phức hợp. Trong ví dụ trên, kỳ mặc định là 2027; muốn dùng kỳ 2026 phải có đủ bằng chứng về thời điểm sản xuất cho bên xác minh và dữ liệu phát thải đáp ứng yêu cầu. Không sử dụng kỳ báo cáo trước năm 2026.
Với tiền chất mua ngoài: Nếu dùng giá trị thực tế, cần dữ liệu đã được xác minh cho kỳ áp dụng; nếu dùng giá trị mặc định, phải lựa chọn theo quy định CBAM. Thông tin từ nhà cung cấp chưa tự đồng nghĩa với dữ liệu đủ điều kiện sử dụng.
Thay Môi Chất Lạnh: Dùng Catalog Hay Dữ Liệu Vận Hành Để Tính Mức Giảm Phát Thải?
Phần này chỉ xét phát thải trực tiếp do môi chất lạnh thất thoát, tách biệt với phạm vi tính phát thải CBAM. Nếu đánh giá mức giảm phát thải của toàn hệ thống lạnh, doanh nghiệp phải tính thêm ảnh hưởng từ thay đổi năng lượng tiêu thụ.
Mức giảm thực tế cần được tính từ dữ liệu vận hành, như lượng môi chất nạp bổ sung, thu hồi và biến động tồn kho, theo phương pháp tính phù hợp. Catalog có thể hỗ trợ ước tính nhưng không chứng minh được lượng phát thải thực tế. Khi chưa đủ dữ liệu, kết quả phải ghi rõ là mức giảm dự kiến, kèm các giả định tính toán.
So sánh trước–sau cần xét cả lượng môi chất phát thải và GWP tương ứng, với phạm vi, kỳ so sánh và cơ sở lựa chọn GWP nhất quán. Nếu điều kiện vận hành thay đổi đáng kể, phải làm rõ ảnh hưởng trước khi quy mức chênh lệch cho việc thay môi chất; GWP thấp hơn chưa đủ để kết luận mức giảm thực tế.
Hồ sơ cần kiểm tra gồm:
- Loại môi chất và thiết bị: Môi chất trước–sau chuyển đổi, lượng nạp đầy theo thiết kế và nguồn GWP áp dụng.
- Lượng nạp: Khối lượng, thời điểm và lý do nạp; phân biệt nạp ban đầu với nạp bổ sung.
- Lượng thu hồi: Khối lượng thu hồi khi bảo trì, thay thế hoặc ngừng sử dụng thiết bị.
- Tồn kho và luân chuyển: Lượng đầu kỳ, nhập, xuất, cuối kỳ và lượng chuyển ra ngoài để xử lý.
- Nhật ký vận hành, bảo trì: Sự cố rò rỉ, sửa chữa, thay đổi thiết bị và thời điểm chuyển đổi.
Không đồng nhất toàn bộ lượng mua hoặc lượng nạp với lượng phát thải. Phần còn trong kho, nằm trong thiết bị hoặc đã thu hồi phải được xử lý theo phương pháp định lượng đã chọn.
Kết Luận
Mỗi mục đích báo cáo có yêu cầu riêng về phạm vi, phương pháp và dữ liệu. Doanh nghiệp cần xác định rõ yêu cầu áp dụng trước khi lựa chọn dịch vụ xác minh.
Đối với báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp tổ chức theo ISO 14064-1:2018, doanh nghiệp có thể liên hệ ARES Vietnam để trao đổi về phạm vi và kế hoạch xác minh theo ISO 14064-3:2019. Kết quả xác minh này không tự động thay thế việc xác minh phát thải hàm chứa của hàng hóa theo CBAM.
Tin liên quan
Khó Khăn Khi Kiểm Kê Khí Nhà Kính: Doanh Nghiệp Cần Chuẩn Bị Dữ Liệu Gì?
Đọc tiếp
ARES Vietnam Đánh Giá Giám Sát ISO 45001:2018 Tại Công Ty TNHH A&J (Việt Nam)
Đọc tiếp
Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Gạo Theo Nghị Định 365/2026/NĐ-CP: Doanh Nghiệp Cần Kiểm Soát Gì?
Đọc tiếp
ARES Vietnam Xác Minh Báo Cáo Khí Nhà Kính Theo ISO 14064-1:2018 Tại Công Ty TNHH Một Thành Viên May Công Nghiệp GE LAN (Việt Nam)
Đọc tiếp
ISO 9001:2026 Đã Chính Thức Ban Hành
Đọc tiếp



