Báo Cáo Phát Thải Khí Nhà Kính: Phân Biệt Phạm Vi 1, 2, 3

image

Báo Cáo Phát Thải Khí Nhà Kính: Phân Biệt Phạm Vi 1, 2, 3

Khi yêu cầu về kiểm kê và báo cáo khí nhà kính ngày càng được quan tâm, doanh nghiệp không chỉ cần xác định lượng phát thải mà còn phải nhận diện đúng từng nguồn phát thải phát sinh trong hoạt động của mình. Đây là bước quan trọng để xây dựng dữ liệu nhất quán, phục vụ công tác quản lý cũng như đáp ứng yêu cầu của các khuôn khổ báo cáo hoặc các bên liên quan.

Ở nhiều doanh nghiệp, các nguồn phát thải có đặc điểm tương đối giống nhau nhưng không được ghi nhận theo cùng một cách.  Nếu nhận diện hoặc phân loại chưa phù hợp, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong quá trình thu thập dữ liệu, định lượng phát thải và tổng hợp kết quả báo cáo.

Vậy Scope 1, Scope 2 và Scope 3 được hiểu như thế nào? Các phạm vi này khác nhau ở đâu và doanh nghiệp cần lưu ý gì khi áp dụng vào quá trình kiểm kê khí nhà kính? Hãy cùng ARES Vietnam tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Mục lục bài viết

Phạm Vi 1, 2, 3 Trong Báo Cáo Phát Thải Khí Nhà Kính Là Gì?

Để thống nhất cách nhận diện và báo cáo phát thải khí nhà kính ở cấp tổ chức, GHG Protocol phân chia các nguồn phát thải thành ba phạm vi gồm Scope 1, Scope 2 và Scope 3. Đây là cách phân loại được sử dụng rộng rãi trong hoạt động kiểm kê khí nhà kính và là cơ sở để doanh nghiệp xác định phạm vi cần xem xét khi lập báo cáo.

Mỗi Scope đại diện cho một nhóm nguồn phát thải có đặc điểm khác nhau. Việc phân chia này giúp doanh nghiệp áp dụng một nguyên tắc thống nhất khi phân loại phát thải ở cấp tổ chức, tạo cơ sở để các nguồn phát thải được ghi nhận nhất quán trong suốt quá trình kiểm kê và báo cáo.

Phạm Vi 1 (Scope 1): Phát Thải Trực Tiếp Từ Hoạt Động Của Doanh Nghiệp

1. Scope 1 Là Gì?

Scope 1 (Phạm vi 1) là các phát thải khí nhà kính phát sinh trực tiếp từ những nguồn thuộc sở hữu hoặc quyền kiểm soát của doanh nghiệp. Đây là các nguồn mà doanh nghiệp trực tiếp vận hành hoặc quản lý, vì vậy cũng là nhóm phát thải doanh nghiệp có khả năng kiểm soát cao nhất.

Phát thải Scope 1 có thể xảy ra tại nhà máy, văn phòng, công trường hoặc trong quá trình phương tiện di chuyển. Các nguồn phát thải này đều phát sinh trực tiếp trong quá trình doanh nghiệp vận hành hoạt động hoặc thiết bị của mình.

2. Những Nguồn Phát Thải Scope 1 Thường Gặp

Thông thường, phát thải Scope 1 được chia thành bốn nhóm nguồn dưới đây. 

Bảng 1. Những nguồn phát thải Scope 1 thường gặp

Nhóm nguồn Cách phát sinh Ví dụ
Nguồn đốt cố định Đốt nhiên liệu trong các thiết bị cố định Lò hơi, lò nung, máy phát điện, hệ thống gia nhiệt
Nguồn đốt di động Đốt nhiên liệu trong phương tiện thuộc sở hữu hoặc quyền kiểm soát của doanh nghiệp Xe tải, xe nâng, ô tô, tàu thuyền
Quá trình công nghiệp Phát thải hình thành từ phản ứng hóa học hoặc quá trình sản xuất Sản xuất xi măng, vôi, thép, hóa chất…
Phát thải rò rỉ  Khí nhà kính rò rỉ từ thiết bị hoặc hệ thống Môi chất lạnh của hệ thống điều hòa, kho lạnh; khí chữa cháy; SF₆ trong một số thiết bị điện…

Tùy theo ngành nghề và hoạt động, doanh nghiệp có thể phát sinh một hoặc nhiều nhóm nguồn trên. Phạm vi thực tế phụ thuộc vào ngành nghề, quy trình sản xuất, phương tiện và thiết bị đang sử dụng.

Chẳng hạn, doanh nghiệp thương mại có thể chủ yếu phát sinh Scope 1 từ phương tiện và hệ thống điều hòa. Trong khi đó, doanh nghiệp sản xuất có thể phát sinh thêm từ lò hơi, lò nung hoặc các quá trình công nghiệp.

3. Dữ Liệu Cần Thu Thập Để Xác Định Scope 1

Sau khi xác định các nguồn phát thải Scope 1, doanh nghiệp cần chuẩn bị dữ liệu hoạt động làm cơ sở tính toán lượng phát thải khí nhà kính. Tùy theo từng nguồn phát thải, hồ sơ cần thu thập có thể bao gồm:

  • Thông tin về loại nhiên liệu sử dụng và lượng nhiên liệu tiêu thụ.
  • Hồ sơ vận hành của thiết bị hoặc phương tiện phát sinh phát thải.
  • Sản lượng, nguyên liệu đầu vào hoặc các thông số của quá trình sản xuất (nếu có phát thải từ quá trình công nghiệp).
  • Thông tin về loại khí nhà kính, lượng nạp bổ sung, lượng thu hồi hoặc lượng thất thoát đối với các nguồn phát thải rò rỉ.

Ngoài dữ liệu hoạt động, doanh nghiệp cũng nên thống nhất kỳ ghi nhận, đơn vị đo, nguồn hồ sơ và bộ phận chịu trách nhiệm thu thập dữ liệu. Việc chuẩn hóa ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế sai lệch khi tổng hợp và tính toán phát thải.

Lưu ý: Nguồn năng lượng do doanh nghiệp trực tiếp vận hành có thể được phân loại khác với năng lượng mua hoặc tiếp nhận từ bên ngoài. Nội dung này sẽ được làm rõ tại phần Scope 2.

Phạm Vi 2 (Scope 2): Phát Thải Gián Tiếp Từ Năng Lượng Mua Vào

1. Scope 2 Là Gì?

Scope 2 (Phạm vi 2) là các phát thải khí nhà kính phát sinh từ việc sản xuất điện, hơi nước, nhiệt hoặc năng lượng làm mát mà doanh nghiệp mua hoặc tiếp nhận để sử dụng. Phát thải phát sinh tại nguồn sản xuất năng lượng, trong khi doanh nghiệp ghi nhận Scope 2 với vai trò là đơn vị tiêu thụ năng lượng đó.

2. Những Nguồn Scope 2 Thường Gặp

Theo GHG Protocol, Scope 2 bao gồm các dạng năng lượng được doanh nghiệp mua hoặc tiếp nhận để sử dụng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Bảng 2. Những nguồn phát thải Scope 2 thường gặp

Nguồn năng lượng Ví dụ
Điện mua từ lưới Điện sử dụng cho văn phòng, nhà máy, kho bãi, dây chuyền sản xuất
Hơi nước mua từ bên ngoài Hơi nước phục vụ sản xuất hoặc gia nhiệt
Nhiệt mua từ bên ngoài Hệ thống cấp nhiệt tập trung
Năng lượng làm mát mua từ bên ngoài Hệ thống làm mát tập trung tại khu công nghiệp hoặc tòa nhà

Cần phân biệt rằng không phải mọi hoạt động sử dụng điện đều thuộc Scope 2. Điều quan trọng là điện đó phải là điện được mua hoặc tiếp nhận từ bên ngoài. Nếu doanh nghiệp tự phát điện bằng máy phát sử dụng dầu diesel, phần phát thải từ việc đốt nhiên liệu của máy phát sẽ thuộc Scope 1, không phải Scope 2.

3. Dữ Liệu Cần Thu Thập Để Xác Định Scope 2

Để định lượng Scope 2, doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu về lượng năng lượng mua hoặc tiếp nhận từ bên ngoài trong kỳ báo cáo. Các hồ sơ thường được sử dụng gồm:

  • Sản lượng điện, hơi nước, nhiệt hoặc năng lượng làm mát đã tiêu thụ.
  • Hóa đơn, hợp đồng cung cấp năng lượng hoặc chứng từ thanh toán.
  • Chỉ số công tơ hoặc dữ liệu từ hệ thống đo đếm (nếu có).
  • Hồ sơ của nhà cung cấp phục vụ việc xác định lượng năng lượng sử dụng.

Đối với doanh nghiệp có nhiều cơ sở, dữ liệu nên được tổng hợp riêng theo từng địa điểm trước khi hợp nhất vào báo cáo. Đồng thời, hồ sơ nên được lưu giữ để bảo đảm khả năng truy xuất khi tính toán hoặc rà soát báo cáo.

Lưu ý: Theo GHG Protocol Scope 2 Guidance, Scope 2 có thể được tính theo phương pháp location-based và market-based. Trong trường hợp áp dụng market-based, doanh nghiệp cần xem xét thêm dữ liệu từ nhà cung cấp và các công cụ hợp đồng liên quan đến nguồn điện.

Phạm Vi 3 (Scope 3): Phát Thải Gián Tiếp Trong Chuỗi Giá Trị

1. Scope 3 Là Gì?

Scope 3 (Phạm vi 3) là các phát thải khí nhà kính không thuộc Scope 1 và Scope 2 nhưng có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp. Các phát thải này thường phát sinh tại nhà cung cấp, đơn vị vận chuyển, khách hàng hoặc các tổ chức khác trong chuỗi giá trị.

So với Scope 1 và Scope 2, Scope 3 có phạm vi rộng hơn và thường yêu cầu thu thập dữ liệu từ nhiều bên liên quan. Vì vậy, đây cũng là nhóm phát thải khó nhận diện và định lượng nhất trong quá trình kiểm kê.

2. Phát Thải Scope 3 Phía Thượng Nguồn

Phát thải Scope 3 phía thượng nguồn (upstream) là các phát thải gián tiếp liên quan đến hàng hóa, dịch vụ và nguồn lực mà doanh nghiệp mua hoặc tiếp nhận để phục vụ hoạt động của mình. Nhóm này bao gồm các nguồn như nguyên vật liệu mua vào, tài sản vốn, vận chuyển đầu vào, chất thải phát sinh trong hoạt động, công tác và di chuyển đi làm của người lao động.

Ví dụ, doanh nghiệp thuê đơn vị logistics vận chuyển nguyên liệu đến nhà máy. Phát thải từ phương tiện vận chuyển thuộc đơn vị logistics, không thuộc quyền kiểm soát của doanh nghiệp nên thường được phân loại vào Scope 3.

3. Phát Thải Scope 3 Phía Hạ Nguồn

Phát thải Scope 3 phía hạ nguồn (downstream) là các phát thải gián tiếp liên quan đến hàng hóa, dịch vụ sau khi doanh nghiệp bán hoặc chuyển giao, cùng với một số hoạt động khác trong phần hạ nguồn của chuỗi giá trị như tài sản cho thuê, nhượng quyền và đầu tư.

Ví dụ, điện năng tiêu thụ khi khách hàng sử dụng một thiết bị điện hoặc phát thải phát sinh trong quá trình xử lý sản phẩm sau khi kết thúc vòng đời đều có thể thuộc Scope 3.

Bảng 3. 15 danh mục Scope 3 theo GHG Protocol

Hoạt động đầu vào (Upstream) Hoạt động đầu ra (Downstream)
1. Hàng hóa và dịch vụ mua vào 9. Vận chuyển và phân phối đầu ra
2. Tài sản vốn 10. Gia công sản phẩm đã bán
3. Hoạt động liên quan đến nhiên liệu và năng lượng (không thuộc Scope 1 và Scope 2) 11. Sử dụng sản phẩm đã bán
4. Vận chuyển và phân phối đầu vào 12. Xử lý sản phẩm sau khi kết thúc vòng đời
5. Chất thải phát sinh trong hoạt động 13. Tài sản cho thuê đầu ra
6. Đi công tác 14. Nhượng quyền thương mại
7. Di chuyển đi làm của người lao động 15. Đầu tư
8. Tài sản thuê đầu vào

Theo GHG Protocol, doanh nghiệp cần rà soát 15 danh mục Scope 3 để xác định những danh mục có liên quan đến hoạt động của mình. Không phải cả 15 danh mục đều phát sinh tại mọi doanh nghiệp; phạm vi định lượng và báo cáo tiếp theo phụ thuộc vào hoạt động thực tế và khuôn khổ đang áp dụng.

So Sánh Scope 1, Scope 2 Và Scope 3

Để thuận tiện cho việc xác định và phân loại nguồn phát thải, doanh nghiệp có thể tham khảo bảng dưới đây để so sánh những đặc điểm cơ bản của Scope 1, Scope 2 và Scope 3. 

Bảng 4. So sánh 3 phạm vi

Tiêu chí Scope 1 Scope 2 Scope 3
Bản chất Phát thải trực tiếp Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua vào Các phát thải gián tiếp khác
Nguồn phát sinh Thiết bị, phương tiện hoặc quá trình do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát Điện, hơi nước, nhiệt hoặc năng lượng làm mát mua từ bên ngoài Các hoạt động trong chuỗi giá trị trước và sau hoạt động của doanh nghiệp
Nơi phát sinh phát thải Tại nguồn do doanh nghiệp vận hành hoặc kiểm soát Tại đơn vị sản xuất năng lượng Tại nhà cung cấp, khách hàng hoặc các bên liên quan khác
Nguồn dữ liệu Chủ yếu từ hồ sơ nội bộ Hóa đơn năng lượng, công tơ, hồ sơ của nhà cung cấp Kết hợp dữ liệu nội bộ và dữ liệu từ bên ngoài
Mối quan hệ với nguồn phát thải Nguồn thuộc sở hữu hoặc control Doanh nghiệp mua/tiếp nhận năng lượng Nguồn nằm trong value chain nhưng ngoài Scope 1 và 2.
Ví dụ Lò hơi, xe tải, máy phát điện, rò rỉ môi chất lạnh Điện mua từ lưới, hơi nước mua ngoài Mua nguyên liệu, logistics thuê ngoài, đi công tác, sử dụng sản phẩm đã bán

Bảng trên cung cấp căn cứ nhận diện ban đầu. Đối với từng trường hợp cụ thể, doanh nghiệp có thể áp dụng trình tự dưới đây để xác định Scope phù hợp. 

Cách Xác Định Một Nguồn Phát Thải Thuộc Scope 1, 2 Hay 3

Doanh nghiệp có thể xác định phạm vi phát thải theo ba câu hỏi chính:

Câu hỏi 1: Phát thải có trực tiếp phát sinh từ nguồn thuộc sở hữu hoặc quyền kiểm soát của doanh nghiệp?
Có → Scope 1

Câu hỏi 2: Đây có phải phát thải từ việc sản xuất điện, hơi, nhiệt hoặc làm mát mà doanh nghiệp mua hoặc tiếp nhận để sử dụng?
Có → Scope 2

Câu hỏi 3: Đây có phải phát thải gián tiếp khác phát sinh trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp?
Có → Scope 3

Việc phân loại cần dựa trên bản chất của nguồn phát thải và ranh giới tổ chức, không chỉ dựa vào tên của hoạt động.

Bảng 5. Một số trường hợp dễ nhầm lẫn khi phân loại Scope

Tình huống Scope Căn cứ phân loại
Xe tải thuộc sở hữu doanh nghiệp sử dụng dầu diesel Scope 1 Doanh nghiệp trực tiếp kiểm soát nguồn đốt
Điện mua để vận hành nhà máy Scope 2 Phát thải phát sinh tại đơn vị sản xuất điện
Điện mua để sạc xe điện thuộc doanh nghiệp Scope 2 Điện được mua từ bên ngoài để sử dụng
Thuê đơn vị logistics vận chuyển nguyên liệu Scope 3 Phương tiện thuộc quyền kiểm soát của đơn vị vận chuyển
Người lao động tự di chuyển đến nơi làm việc Scope 3 Thuộc danh mục di chuyển đi làm của người lao động
Nhà cung cấp xử lý chất thải cho doanh nghiệp Scope 3 Phát thải xảy ra tại cơ sở của đơn vị xử lý chất thải

Doanh Nghiệp Có Cần Báo Cáo Cả Scope 1, Scope 2 Và Scope 3 Không?

Doanh nghiệp không mặc định phải báo cáo đầy đủ cả Scope 1, Scope 2 và Scope 3. Phạm vi cần thực hiện phụ thuộc vào mục đích báo cáo, khuôn khổ áp dụng và yêu cầu của cơ quan quản lý, khách hàng hoặc chương trình mà doanh nghiệp tham gia. Một số trường hợp thường gặp gồm: 

  • Báo cáo theo GHG Protocol Corporate Standard: Doanh nghiệp phải hạch toán và báo cáo Scope 1 và Scope 2; Scope 3 là nội dung tự nguyện theo riêng Corporate Standard. Khi doanh nghiệp xây dựng inventory Scope 3 theo Corporate Value Chain (Scope 3) Standard, cần thực hiện theo các yêu cầu về ranh giới, danh mục và công bố của tiêu chuẩn này.
  • Báo cáo theo yêu cầu của khách hàng hoặc tập đoàn: Phạm vi báo cáo được thực hiện theo các yêu cầu cụ thể của bên yêu cầu.
  • Báo cáo theo quy định của cơ quan quản lý: Doanh nghiệp thực hiện theo quy định, biểu mẫu và hướng dẫn hiện hành.
  • Báo cáo phục vụ mục tiêu quản trị nội bộ: Doanh nghiệp chủ động xác định phạm vi báo cáo phù hợp với mục tiêu quản lý và sử dụng dữ liệu.

Việc xác định đúng mục đích báo cáo ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn phạm vi Scope và dữ liệu cần chuẩn bị phù hợp.

Scope 1, Scope 2, Scope 3 Có Giống Cách Phân Loại Trong ISO 14064-1 Không?

Scope 1, Scope 2 và Scope 3 là cách phân loại của GHG Protocol. Trong khi đó, ISO 14064-1:2018 quy định các nguyên tắc và yêu cầu đối với việc định lượng và báo cáo khí nhà kính ở cấp tổ chức. Hai tài liệu có cách tiếp cận khác nhau, được tóm tắt trong bảng dưới đây. 

Bảng 7. GHG Protocol và ISO 14064-1 khác nhau như thế nào?

Tiêu chí GHG Protocol ISO 14064-1:2018
Đối tượng Kiểm kê GHG cấp tổ chức Kiểm kê GHG cấp tổ chức
Cách tổ chức phát thải Scope 1, Scope 2 và Scope 3 Phát thải trực tiếp và các nhóm phát thải gián tiếp theo 6 category
Ranh giới tổ chức Equity share, financial control hoặc operational control Equity share hoặc control approach
Vai trò Chuẩn mực/hướng dẫn kế toán và báo cáo phát thải doanh nghiệp Quy định nguyên tắc và yêu cầu đối với định lượng, báo cáo GHG và removals cấp tổ chức

Hai hệ thống có nhiều điểm tương đồng và có thể đối chiếu dữ liệu, nhưng không nên xem Scope 1, 2, 3 là tương đương trực tiếp với các category của ISO 14064-1.

GHG Protocol và ISO 14064-1 đều được sử dụng trong kiểm kê khí nhà kính cấp tổ chức, nhưng có cách phân loại và yêu cầu riêng. Doanh nghiệp có thể đối chiếu Scope 1, 2, 3 với các nhóm phát thải của ISO 14064-1 để tổ chức dữ liệu, nhưng không nên xem hai cách phân loại là hoàn toàn tương đương.

Ngoài ISO 14064-1:2018, doanh nghiệp có thể tham khảo ISO/TS 14064-4:2025 để hỗ trợ việc thiết lập ranh giới, nhận diện và định lượng các nguồn phát thải trong quá trình kiểm kê.

Doanh Nghiệp Việt Nam Cần Lưu Ý Gì Khi Kiểm Kê Và Báo Cáo Khí Nhà Kính?

Bên cạnh việc phân loại đúng Scope 1, Scope 2 và Scope 3, doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam còn cần đáp ứng các yêu cầu pháp luật và chuẩn bị hệ thống dữ liệu phù hợp với mục đích kiểm kê, báo cáo. Khi triển khai, doanh nghiệp nên lưu ý các nội dung sau: 

1. Xác Định Doanh Nghiệp Có Thuộc Diện Phải Thực Hiện Kiểm Kê Khí Nhà Kính Hay Không

Không phải mọi doanh nghiệp đều thuộc đối tượng phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính. Doanh nghiệp cần đối chiếu Danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính cập nhật năm 2026 ban hành kèm theo Quyết định 42/2026/QĐ-TTg để xác định nghĩa vụ của mình. Quyết định này do Thủ tướng Chính phủ ban hành vào ngày 10/08/2026. Và có hiệu lực từ 25/09/2026 và thay thế Quyết định 13/2024/QĐ-TTg.

Lưu ý: Trường hợp cơ sở không còn tên trong danh mục cập nhật mới (như theo Quyết định thay thế) sẽ không phải thực hiện và nộp báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở vào năm tiếp theo đối với kỳ báo cáo của năm đó.

2. Cập Nhật Các Quy Định Mới Về Kiểm Kê Và Báo Cáo Khí Nhà Kính

Khung pháp lý về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính tại Việt Nam đang tiếp tục được hoàn thiện thông qua Nghị định 06/2022/NĐ-CP và các nghị định sửa đổi, bổ sung, trong đó có Nghị định 119/2025/NĐ-CPNghị định 83/2026/NĐ-CP

Các văn bản này quy định, sửa đổi nhiều nội dung liên quan đến kiểm kê, báo cáo, thẩm định kết quả kiểm kê và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức có liên quan. Doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật để bảo đảm việc triển khai phù hợp với yêu cầu pháp luật hiện hành.

3. Chuẩn Bị Hệ Thống Dữ Liệu Có Khả Năng Giải Trình Và Truy Xuất

Dù thực hiện kiểm kê theo yêu cầu của cơ quan quản lý, khách hàng hay tập đoàn mẹ, doanh nghiệp đều cần xây dựng hệ thống dữ liệu đầy đủ và nhất quán. 

Hồ sơ về hoạt động phát thải, số liệu hoạt động, hệ số phát thải và các tài liệu chứng minh nên được lưu giữ có hệ thống để phục vụ quá trình rà soát, thẩm định hoặc xác minh khi cần. Đây cũng là yêu cầu được nhấn mạnh trong các quy định kỹ thuật về kiểm kê khí nhà kính của Việt Nam.

4. Kết Hợp Yêu Cầu Pháp Luật Việt Nam Với Các Khuôn Khổ Quốc Tế Khi Cần

Nhiều doanh nghiệp FDI hoặc doanh nghiệp xuất khẩu đồng thời phải đáp ứng quy định trong nước và yêu cầu từ khách hàng hoặc tập đoàn mẹ. Vì vậy, doanh nghiệp nên xác định rõ khuôn khổ áp dụng ngay từ đầu để xây dựng phương pháp kiểm kê, phạm vi báo cáo và hệ thống dữ liệu phù hợp, tránh phải thực hiện nhiều lần hoặc điều chỉnh lớn trong các kỳ báo cáo sau.

Doanh Nghiệp Nên Bắt Đầu Báo Cáo Phát Thải Khí Nhà Kính Từ Đâu?

Đối với doanh nghiệp lần đầu thực hiện kiểm kê khí nhà kính, việc triển khai theo một trình tự rõ ràng sẽ giúp hạn chế sai sót và tiết kiệm thời gian trong quá trình thu thập dữ liệu.

Bảng 8. Các bước doanh nghiệp có thể tham khảo khi bắt đầu kiểm kê khí nhà kính

Bước Nội dung thực hiện Mục tiêu
1 Xác định mục đích và khuôn khổ áp dụng Biết báo cáo cần đáp ứng yêu cầu nào
2 Thiết lập ranh giới tổ chức và ranh giới báo cáo Xác định các đơn vị, cơ sở và nguồn phát thải cần đưa vào kiểm kê
3 Lập danh mục nguồn phát thải Xác định đầy đủ các nguồn Scope 1, Scope 2 và Scope 3 có liên quan
4 Thu thập và kiểm tra dữ liệu Chuẩn bị dữ liệu hoạt động phục vụ định lượng phát thải
5 Tính toán và lập báo cáo Tổng hợp kết quả theo khuôn khổ áp dụng
6 Rà soát và cải tiến Kiểm tra tính đầy đủ, nhất quán và chuẩn bị cho các kỳ báo cáo tiếp theo

Các bước trên mang tính tham khảo và có thể được điều chỉnh tùy theo quy mô, ngành nghề và mục tiêu kiểm kê của từng doanh nghiệp. Việc triển khai theo từng bước giúp doanh nghiệp hoàn thiện hệ thống dữ liệu và tạo nền tảng cho các kỳ kiểm kê tiếp theo. 

Nếu doanh nghiệp cần tìm hiểu về ISO 14064-1, phương pháp xây dựng hệ thống kiểm kê khí nhà kính hoặc hoạt động đánh giá, xác minh báo cáo phát thải, ARES Vietnam sẵn sàng đồng hành và cung cấp thông tin phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp.

Câu Hỏi Thường Gặp

Câu hỏi Trả lời
Một nguồn phát thải có thể đồng thời xuất hiện trong báo cáo của nhiều doanh nghiệp không? Có. Cùng một lượng phát thải có thể là Scope 1 của đơn vị trực tiếp sở hữu hoặc kiểm soát nguồn phát thải, nhưng đồng thời là Scope 3 của doanh nghiệp khác trong chuỗi giá trị. Tuy nhiên, trong phạm vi kiểm kê của một doanh nghiệp, cần áp dụng nguyên tắc phân loại nhất quán để tránh ghi nhận trùng cùng một nguồn phát thải.
Bao lâu doanh nghiệp nên rà soát lại danh mục nguồn phát thải? Danh mục nguồn phát thải nên được rà soát định kỳ và khi có thay đổi đáng kể, chẳng hạn mở thêm cơ sở, thay đổi quy trình sản xuất, sử dụng nhiên liệu mới, mua bán tài sản hoặc điều chỉnh mô hình vận chuyển. Việc rà soát giúp phạm vi kiểm kê tiếp tục phản ánh đúng hoạt động của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp nên xử lý thế nào khi nhà cung cấp chưa cung cấp dữ liệu Scope 3? Trước mắt, doanh nghiệp có thể xác định các nguồn Scope 3 có ý nghĩa, thống nhất biểu mẫu thu thập thông tin và sử dụng dữ liệu thay thế phù hợp nếu khuôn khổ áp dụng cho phép. Về lâu dài, nên phối hợp với nhà cung cấp để cải thiện tính đầy đủ, nhất quán và khả năng truy xuất của dữ liệu.
Báo cáo Scope 1, Scope 2 và Scope 3 có cần được xác minh độc lập không? Việc xác minh độc lập phụ thuộc vào quy định pháp luật, yêu cầu của khách hàng, tập đoàn mẹ, chương trình báo cáo hoặc mục đích sử dụng kết quả. Dù chưa có yêu cầu bắt buộc, doanh nghiệp vẫn nên chuẩn bị hồ sơ và dữ liệu theo hướng có thể kiểm tra, giải trình và xác minh khi cần.
Khi hoạt động của doanh nghiệp thay đổi, có cần điều chỉnh dữ liệu của các kỳ trước không? Việc điều chỉnh phụ thuộc vào khuôn khổ báo cáo, chính sách của doanh nghiệp và mức độ ảnh hưởng của thay đổi. Các trường hợp như sáp nhập, mua bán cơ sở, thay đổi phương pháp tính hoặc phát hiện sai sót đáng kể có thể dẫn đến nhu cầu rà soát lại dữ liệu để duy trì khả năng so sánh giữa các kỳ.
Doanh nghiệp có nên đặt ngưỡng ưu tiên cho các nguồn Scope 3 không? Có thể. Do Scope 3 thường bao gồm nhiều danh mục và nguồn dữ liệu phân tán, doanh nghiệp có thể xây dựng tiêu chí sàng lọc dựa trên quy mô phát thải dự kiến, mức độ liên quan, khả năng kiểm soát dữ liệu và yêu cầu của bên tiếp nhận báo cáo. Tiêu chí lựa chọn cần được ghi nhận và áp dụng nhất quán.
Dữ liệu Scope 1, Scope 2 và Scope 3 nên được lưu giữ trong bao lâu? Thời gian lưu giữ cần căn cứ vào yêu cầu pháp luật, khuôn khổ báo cáo, chu kỳ xác minh và quy định nội bộ. Doanh nghiệp nên thiết lập thời hạn lưu trữ thống nhất cho hóa đơn, số liệu hoạt động, hệ số phát thải, phương pháp tính và các bằng chứng liên quan để phục vụ việc đối chiếu giữa các kỳ.
MessengerZaloPhone