Sữa Dạng Lỏng Đã Kiểm Nghiệm Đạt: Doanh Nghiệp Cần Kiểm Soát Gì Thêm?

image

Sữa Dạng Lỏng Đã Kiểm Nghiệm Đạt: Doanh Nghiệp Cần Kiểm Soát Gì Thêm?

Sữa dạng lõng đã kiểm nghiệm đạt: Doanh nghiệp cần kiểm soát gì thêm?

Kết quả kiểm nghiệm là một căn cứ quan trọng để đánh giá sản phẩm theo các chỉ tiêu được thử. Tuy nhiên, chất lượng và an toàn của sữa dạng lỏng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố trước và sau thời điểm lấy mẫu.

Trong bối cảnh QCVN 28:2026/BCT được ban hành đối với các sản phẩm sữa dạng lỏng, đây cũng là thời điểm để doanh nghiệp nhìn lại cách kiểm soát sản phẩm xuyên suốt từ đầu vào, quá trình đến phân phối. Vậy ngoài kết quả kiểm nghiệm, những điểm nào cần được kiểm soát để duy trì sự ổn định của sản phẩm? Cùng ARES Vietnam tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

QCVN 28:2026/BCT: Những Thông Tin Doanh Nghiệp Sữa Cần Lưu Ý

QCVN 28:2026/BCT được ban hành kèm Thông tư 09/2026/TT-BCT ngày 26/02/2026 của Bộ Công Thương. Phạm vi bao gồm nhóm sữa tươi; sữa hoàn nguyên, sữa pha lại, sữa hỗn hợp; sữa cô đặc; sữa đặc có đường; sữa gầy cô đặc và sữa gầy đặc có đường bổ sung chất béo thực vật.

Quy chuẩn không áp dụng cho sữa công thức dành cho trẻ đến 36 tháng tuổi, sữa công thức với mục đích y tế đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh và thực phẩm chức năng.

Ba nhóm nội dung cần lưu ý:

  • Phân loại sản phẩm: xác định đúng nhóm theo nguồn nguyên liệu, thành phần và cách chế biến.
  • Yêu cầu kỹ thuật: chỉ tiêu lý, hóa; giới hạn chất nhiễm bẩn, vi sinh vật; sử dụng phụ gia; lấy mẫu và phương pháp thử.
  • Yêu cầu quản lý: ghi nhãn, công bố hợp quy và truy xuất nguồn gốc.

Lưu ý về thời điểm áp dụng: Theo Quyết định 2130/QĐ-BCT ngày 28/08/2026, Thông tư 09/2026/TT-BCT được tạm ngưng hiệu lực và điều chỉnh thời hạn áp dụng đến 01/12/2026. Doanh nghiệp cần theo dõi văn bản sửa đổi để cập nhật yêu cầu và thời điểm thực hiện.

Vì Sao Doanh Nghiệp Không Nên Chỉ Dựa Vào Kết Quả Kiểm Nghiệm?

Kết quả kiểm nghiệm là một phần quan trọng trong kiểm soát sản phẩm, nhưng phạm vi thông tin mà kết quả cung cấp vẫn có giới hạn. Doanh nghiệp cần nhìn rộng hơn ở ba điểm:

  • Phạm vi bằng chứng có giới hạn: kết quả thử nghiệm gắn với mẫu, các chỉ tiêu và điều kiện thử cụ thể. Khả năng đại diện cho cả lô còn phụ thuộc vào kế hoạch và cách thức lấy mẫu.
  • Điều kiện vận hành có thể thay đổi: nhà cung cấp, công thức, vệ sinh, xử lý nhiệt hoặc bảo quản có thể ảnh hưởng đến những lô tiếp theo.
  • Kết quả kiểm nghiệm không phản ánh đầy đủ khả năng kiểm soát khi phát sinh sai lệch: khi một lô có vấn đề, doanh nghiệp vẫn cần xác định được phạm vi bị ảnh hưởng, lượng hàng liên quan, nơi đã phân phối và phương án xử lý phù hợp.

Vì vậy, doanh nghiệp cần kết hợp kiểm nghiệm với các hoạt động kiểm soát dưới đây.

5 Điểm Doanh Nghiệp Sữa Cần Kiểm Soát Ngoài Kết Quả Kiểm Nghiệm

1. Nguyên Liệu Và Nhà Cung Cấp

Doanh nghiệp cần xác định tiêu chí tiếp nhận, thông tin kiểm tra khi nhận hàng và cách đánh giá nhà cung cấp. Tài liệu từ nhà cung cấp là căn cứ hỗ trợ, chưa đủ để đánh giá toàn bộ đầu vào. Với hàng nhập khẩu thành phẩm, cần kiểm tra nhà sản xuất, thông số sản phẩm và thông tin lô.

Câu hỏi rà soát: Khi đổi nguồn nguyên liệu hoặc nhà cung cấp, ai đánh giá ảnh hưởng và phê duyệt trước khi chấp nhận nguồn mới?

2. Công Thức Và Thông Tin Sản Phẩm

Công thức cần được quản lý thống nhất với những thông tin đang dùng để kiểm soát và nhận diện sản phẩm. Công thức, quy cách kỹ thuật, kết quả thử nghiệm và thông tin trên nhãn cần phản ánh cùng một sản phẩm thực tế.

Khi thành phần, tỷ lệ sử dụng hoặc thông số kỹ thuật thay đổi, doanh nghiệp cần xác định những tài liệu và hoạt động kiểm soát nào bị ảnh hưởng để xem xét, cập nhật hoặc đánh giá lại. Với sản phẩm nhập khẩu, nguyên tắc này cũng áp dụng khi nhà sản xuất nước ngoài thay đổi công thức hoặc quy cách kỹ thuật.

Câu hỏi rà soát: Khi công thức thay đổi, kết quả kiểm nghiệm hiện có còn phù hợp không? Có cần kiểm nghiệm lại, cập nhật thông số kỹ thuật và nhãn sản phẩm không?

3. Quá Trình Sản Xuất Và Điều Kiện Bảo Quản

Với cơ sở sản xuất, các công đoạn như xử lý nhiệt, vệ sinh, chiết rót, đóng gói và bảo quản cần được duy trì theo các thông số hoặc tiêu chí phù hợp với sản phẩm. Khi điều kiện vận hành sai lệch, hệ thống cần giúp doanh nghiệp phát hiện kịp thời và nhận diện hàng hóa có liên quan.

Với doanh nghiệp nhập khẩu, dù không trực tiếp vận hành dây chuyền sản xuất, doanh nghiệp vẫn cần đánh giá nhà cung cấp, phối hợp với nhà sản xuất để kiểm soát thông tin sản phẩm và quản lý việc tiếp nhận, lưu kho, vận chuyển trong phạm vi hoạt động của mình.

Câu hỏi rà soát: Khi thông số quá trình hoặc điều kiện bảo quản sai lệch, doanh nghiệp có xác định được phạm vi sản phẩm bị ảnh hưởng không?

4. Kiểm Soát Lô Hàng Và Xử Lý Sai Lệch

Trước khi một lô được xuất kho hoặc đưa ra thị trường, doanh nghiệp cần xác định rõ tiêu chí chấp nhận và người có thẩm quyền phê duyệt xuất hàng. Căn cứ cho quyết định này có thể bao gồm kết quả kiểm tra hoặc kiểm nghiệm theo kế hoạch, hồ sơ xác nhận các điều kiện kiểm soát có liên quan và tình trạng xử lý những sai lệch đã phát sinh, nếu có

Khi phát hiện sản phẩm hoặc lô hàng có dấu hiệu không phù hợp, doanh nghiệp cần nhận diện và kiểm soát trạng thái của lô, đồng thời đánh giá trước khi quyết định hướng xử lý. Việc này giúp hạn chế trường hợp hàng chưa đáp ứng điều kiện chấp nhận bị xuất kho hoặc tiếp tục đi vào kênh phân phối.

Câu hỏi rà soát: Hệ thống hiện tại có ngăn được lô hàng chưa đủ điều kiện bị xuất kho hoặc đưa ra thị trường không?

5. Truy Xuất Và Thu Hồi

Dữ liệu truy xuất cần liên kết được các lô hàng qua từng khâu. Với doanh nghiệp sản xuất và nhập khẩu, chuỗi thông tin có thể được tổ chức như sau:

Đối tượng Ví dụ chuỗi thông tin cần liên kết
Doanh nghiệp sản xuất Nhà cung cấp → Nguyên liệu/phụ gia → Lô nguyên liệu → Hồ sơ lô sản xuất → Thành phẩm → Kho/phân phối
Doanh nghiệp nhập khẩu Nhà sản xuất nước ngoài → Lô sản xuất → Tài liệu kèm theo lô hàng → Lô nhập khẩu → Kho → Phân phối

Khi phát sinh vấn đề liên quan đến một lô sản phẩm, các thông tin đã được liên kết có thể hỗ trợ doanh nghiệp xác định nguồn liên quan, lượng hàng còn tồn, khu vực lưu giữ và nơi sản phẩm đã được phân phối. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thêm căn cứ để khoanh vùng sản phẩm cần xem xét và xác định phương án xử lý phù hợp.

Đối với hoạt động thu hồi, doanh nghiệp nên xác định trước người phụ trách, cách thức thông báo đến các bên liên quan và phương thức theo dõi kết quả thực hiện.  

Câu hỏi rà soát: Khi một lô sản phẩm phát sinh vấn đề, doanh nghiệp có thể truy xuất các thông tin liên quan và tổ chức việc thu hồi theo phạm vi cần xử lý không?

5 điểm doanh nghiệp sữa cần kiểm soát ngoài kết quả kiểm nghiệm?

ISO 22000 Hỗ Trợ Duy Trì Các Hoạt Động Kiểm Soát Này Như Thế Nào?

ISO 22000 cung cấp khung quản lý giúp doanh nghiệp tổ chức và duy trì các biện pháp kiểm soát an toàn thực phẩm một cách nhất quán.  Ngoài ra, tiêu chuẩn đưa ra các yêu cầu đối với hệ thống quản lý an toàn thực phẩm dành cho các tổ chức trong chuỗi thực phẩm.

Thông qua quản lý hệ thống, các chương trình tiên quyết và phân tích mối nguy, doanh nghiệp có cơ sở để xác định trách nhiệm, lựa chọn biện pháp kiểm soát và thiết lập các hoạt động theo dõi, xác minh phù hợp. Hệ thống cũng yêu cầu được cập nhật và cải tiến khi điều kiện vận hành hoặc các yếu tố liên quan thay đổi.

Tuy nhiên, chứng nhận ISO 22000 không thay thế các yêu cầu pháp lý áp dụng cho sản phẩm. Tiêu chuẩn tập trung vào năng lực quản lý an toàn thực phẩm của tổ chức, nên không tự chứng minh sản phẩm đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về phân loại, chỉ tiêu chất lượng, ghi nhãn, công bố hoặc các thủ tục khác theo QCVN và pháp luật liên quan.

ARES Vietnam cung cấp dịch vụ đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo ISO 22000, nhằm xác nhận mức độ phù hợp của hệ thống với các yêu cầu của tiêu chuẩn trong phạm vi chứng nhận.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Câu hỏi Trả lời
Doanh nghiệp có cần kiểm nghiệm mọi lô sản phẩm sữa dạng lỏng không? Không nên mặc định một tần suất kiểm nghiệm chung cho mọi sản phẩm và mọi doanh nghiệp. Kế hoạch kiểm nghiệm cần được xác định dựa trên yêu cầu pháp lý áp dụng, đặc tính sản phẩm, mức độ rủi ro, khả năng kiểm soát của quá trình và các yêu cầu liên quan của khách hàng.
COA và phiếu kết quả kiểm nghiệm có phải là cùng một loại tài liệu không?  Tên gọi có thể khác nhau tùy đơn vị phát hành. Khi sử dụng COA (phiếu phân tích) hoặc phiếu kết quả kiểm nghiệm, doanh nghiệp cần kiểm tra tài liệu áp dụng cho mẫu hoặc lô nào, gồm những chỉ tiêu, phương pháp và kết quả gì, thay vì chỉ dựa vào tên tài liệu.
Mẫu lưu có vai trò gì khi doanh nghiệp đã có kết quả kiểm nghiệm đạt? Mẫu lưu có thể hỗ trợ doanh nghiệp xem xét lại sản phẩm khi phát sinh khiếu nại, sai lệch hoặc cần xác minh một lô đã sản xuất. Tuy nhiên, việc lưu mẫu, số lượng và thời gian lưu cần được xác định phù hợp với đặc tính sản phẩm, hệ thống kiểm soát và các yêu cầu áp dụng của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp nên xử lý thế nào nếu kết quả kiểm tra nội bộ khác với COA của nhà cung cấp? Trước khi chấp nhận hoặc loại bỏ nguyên liệu, doanh nghiệp nên xác minh đúng lô, điều kiện lấy mẫu, phương pháp thử, đơn vị thử nghiệm và tiêu chí đang được áp dụng. Nếu chênh lệch chưa được giải thích rõ, nguyên liệu hoặc sản phẩm liên quan cần được giữ ở trạng thái kiểm soát cho đến khi có đủ căn cứ để đưa ra quyết định.
MessengerZaloPhone