Quy Định Pháp Lý Việt Nam 2026: Trọng Điểm Tuân Thủ Cho Doanh Nghiệp Đài Loan

image

Quy Định Pháp Lý Việt Nam 2026: Trọng Điểm Tuân Thủ Cho Doanh Nghiệp Đài Loan

quy-dinh-phap-ly-tai-viet-nam-2026-trong-diem-tuan-thu-danh-cho-doanh-nghiep-dai-loan

Trong hơn hai thập kỷ qua, Việt Nam đã trở thành một trong những điểm đến đầu tư chiến lược của doanh nghiệp Đài Loan tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, đặc biệt trong các ngành điện tử, linh kiện công nghiệp, dệt may và cơ khí chính xác.

Song song với quá trình thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI), Việt Nam cũng đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý nhằm nâng cao chất lượng đầu tư, tăng cường minh bạch quản trị và thúc đẩy phát triển bền vững.

Bước sang giai đoạn 2025–2026, nhiều quy định mới liên quan đến quản lý đất đai, giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ dữ liệu cá nhân và sử dụng lao động nước ngoài bắt đầu tác động trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Trong bối cảnh đó, việc chủ động cập nhật và thích ứng với các thay đổi pháp lý không chỉ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro tuân thủ mà còn góp phần duy trì năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh ngày càng tiêu chuẩn hóa.

Bài viết dưới đây tổng hợp những trọng điểm pháp lý đáng chú ý mà doanh nghiệp Đài Loan đang hoạt động tại Việt Nam cần đặc biệt lưu ý trong năm 2026.

Khung pháp lý điều chỉnh doanh nghiệp FDI tại Việt Nam

Hoạt động đầu tư của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam chịu sự chi phối của một hệ thống pháp luật tương đối toàn diện, bao gồm nhiều văn bản luật và nghị định chuyên ngành quy định các khía cạnh khác nhau của hoạt động đầu tư và kinh doanh.

Ở cấp độ nền tảng, hoạt động của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam được thiết lập chủ yếu trên cơ sở các đạo luật quan trọng sau:

Bên cạnh các đạo luật nền tảng nêu trên, nhiều nghị định và văn bản dưới luật đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các lĩnh vực chuyên biệt liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp FDI, bao gồm:

  • Nghị định 31/2021/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư và quy định chi tiết về điều kiện tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài.
  • Nghị định 06/2022/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP) về giảm phát thải khí nhà kính và lộ trình phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.
  • Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, đặt ra các nghĩa vụ mới đối với doanh nghiệp trong việc thu thập, xử lý và bảo mật thông tin cá nhân.
  • Nghị định 152/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 70/2023/NĐ-CP) về quản lý lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam.

Tổng thể, hệ thống văn bản nêu trên tạo thành một cấu trúc quản lý đa tầng, điều chỉnh toàn bộ các khía cạnh pháp lý liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

Việc nắm bắt đầy đủ khung pháp lý này không chỉ giúp doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ quy định hiện hành mà còn hỗ trợ xây dựng chiến lược đầu tư dài hạn và giảm thiểu rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động.

quy-dinh-phap-ly-2026-danh-cho-doanh-nghiep-Dai-Loan

Tổng hợp các quy định pháp lý tại Việt Nam năm 2026 mà các doanh nghiệp FDI cần lưu ý

Những thay đổi pháp lý quan trọng doanh nghiệp FDI cần chú ý

1. Quy định về tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài

Việc tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Đầu tư sửa đổi năm 2025 và các văn bản hướng dẫn thi hành, đặc biệt là Nghị định 31/2021/NĐ-CP. Theo khung pháp lý này, Việt Nam áp dụng cơ chế Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường, nhằm xác định rõ phạm vi và điều kiện đầu tư đối với doanh nghiệp có vốn nước ngoài.

Theo quy định hiện hành, các ngành nghề kinh doanh được phân thành ba nhóm chính đối với doanh nghiệp FDI:

Ngành nghề được tiếp cận như nhà đầu tư trong nước
Nhà đầu tư nước ngoài được phép tham gia thị trường với điều kiện tương tự doanh nghiệp trong nước và không phải đáp ứng thêm hạn chế đặc thù.

• Ngành nghề tiếp cận thị trường có điều kiện
Đối với các lĩnh vực này, doanh nghiệp FDI phải đáp ứng một số yêu cầu pháp lý nhất định, có thể bao gồm: hạn chế về tỷ lệ sở hữu vốn, quy định về hình thức đầu tư, giới hạn phạm vi hoạt động kinh doanh, hoặc tiêu chí liên quan đến năng lực tài chính và công nghệ.

• Ngành nghề chưa được phép tiếp cận
Đây là các lĩnh vực mà pháp luật Việt Nam hiện chưa mở cửa cho nhà đầu tư nước ngoài, thường liên quan đến những ngành có tính nhạy cảm về an ninh, quốc phòng hoặc các lĩnh vực chịu sự quản lý đặc thù của Nhà nước.

Cơ chế danh mục hạn chế tiếp cận thị trường phản ánh cách tiếp cận quản lý đầu tư theo thông lệ quốc tế, theo đó nhà đầu tư nước ngoài được tham gia thị trường ngoại trừ các ngành nghề bị hạn chế hoặc chưa được mở cửa.

Do đó, trước khi thành lập doanh nghiệp, mở rộng ngành nghề kinh doanh hoặc triển khai dự án đầu tư tại Việt Nam, doanh nghiệp FDI cần rà soát kỹ danh mục này cùng các điều kiện đầu tư liên quan để bảo đảm tuân thủ quy định pháp luật và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động.

quy-dinh-phap-ly-2026-danh-cho-doanh-nghiep-Dai-Loan (1)

Quy định về tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài

2. Quy định về đất đai và triển khai dự án trong khu công nghiệp

Khung pháp lý điều chỉnh việc sử dụng đất cho hoạt động đầu tư hiện được quy định chủ yếu tại Luật Đất đai 2024, một trong những cải cách pháp lý quan trọng trong lĩnh vực quản lý và sử dụng đất tại Việt Nam trong những năm gần đây.

Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp FDI không được sở hữu đất mà chỉ được Nhà nước cho thuê đất hoặc thuê lại đất trong khu công nghiệp, khu chế xuất và khu kinh tế. Vì vậy, các quy định liên quan đến thuê đất, sử dụng đất và chuyển nhượng dự án có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình triển khai hoạt động sản xuất kinh doanh.

Một số vấn đề pháp lý quan trọng doanh nghiệp cần lưu ý bao gồm:

  • Thủ tục thuê đất hoặc thuê lại đất trong khu công nghiệp từ chủ đầu tư hạ tầng (Điều 202).
  • Thời hạn sử dụng đất của dự án, thường gắn với thời hạn hoạt động của dự án đầu tư (Điều 172 và Điều 175).
  • Nghĩa vụ sử dụng đất đúng mục đích theo quy hoạch và giấy phép đầu tư.
  • Quy định về chuyển nhượng dự án đầu tư hoặc quyền sử dụng đất gắn với dự án.

Luật Đất đai 2024 cũng đưa ra nhiều điều chỉnh nhằm tăng cường minh bạch trong quản lý đất đai và nâng cao hiệu quả sử dụng đất cho các dự án đầu tư, bao gồm việc chuẩn hóa quy hoạch sử dụng đất và cải thiện cơ chế đấu giá, đấu thầu quyền sử dụng đất theo nguyên tắc thị trường.

Trong thực tế, việc triển khai dự án sản xuất trong khu công nghiệp thường liên quan đến nhiều thủ tục pháp lý như giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, giấy phép xây dựng và các thủ tục môi trường. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro và tránh phát sinh vướng mắc trong quá trình triển khai.

3. Quy định về thuế và xu hướng điều chỉnh ưu đãi đầu tư

Chính sách thuế là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí hoạt động và hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Khung pháp lý điều chỉnh nghĩa vụ thuế hiện được quy định chủ yếu trong Luật Thuế Giá trị gia tăngLuật Thuế Thu nhập doanh nghiệp cùng các văn bản hướng dẫn liên quan.

Một chính sách đáng chú ý giai đoạn 2025–2026 là việc tiếp tục giảm 2% thuế giá trị gia tăng (VAT) theo Nghị quyết 204/2025/QH15. Theo đó, thuế suất VAT đối với nhiều nhóm hàng hóa và dịch vụ được giảm từ 10% xuống 8%, áp dụng từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 31/12/2026. Chính sách này được hướng dẫn thực hiện tại Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Biện pháp giảm thuế nhằm hỗ trợ doanh nghiệp giảm chi phí hoạt động, kích thích tiêu dùng nội địa và thúc đẩy phục hồi sản xuất kinh doanh trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động.

Đối với doanh nghiệp FDI, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất và thương mại, chính sách giảm thuế VAT có thể góp phần cải thiện dòng tiền và nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng tiếp tục triển khai các biện pháp hỗ trợ tài khóa khác như gia hạn thời hạn nộp thuế, giảm phí và tiền thuê đất nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động đầu tư.

quy-dinh-phap-ly-2026-danh-cho-doanh-nghiep-Dai-Loan (2)

Quy định về thuế và xu hướng điều chỉnh ưu đãi đầu tư đối với doanh nghiệp FDI

4. Quy định về giảm phát thải khí nhà kính và thị trường carbon

Việt Nam đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý nhằm kiểm soát phát thải khí nhà kính và phát triển thị trường carbon trong nước. Nền tảng pháp lý cho lĩnh vực này được quy định chủ yếu tại Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và các văn bản hướng dẫn liên quan.

Theo quy định hiện hành, các cơ sở sản xuất thuộc danh mục phát thải lớn có nghĩa vụ thực hiện kiểm kê và báo cáo phát thải định kỳ theo lộ trình của Chính phủ. Danh mục các lĩnh vực phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính được quy định tại Quyết định 01/2022/QĐ-TTg.

Bên cạnh đó, Nghị định 06/2022/NĐ-CP thiết lập khung quản lý hoạt động giảm phát thải và phát triển thị trường carbon với các cơ chế quan trọng như:

  • Quy định về kiểm kê và báo cáo phát thải khí nhà kính đối với các cơ sở phát thải lớn
  • Phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho các ngành có mức phát thải cao
  • Xây dựng cơ chế trao đổi và bù trừ tín chỉ carbon.

Theo lộ trình hiện nay, Việt Nam dự kiến thí điểm thị trường carbon trước năm 2028, hướng tới hình thành cơ chế giao dịch tín chỉ carbon hoàn chỉnh trong các năm tiếp theo. Đây là một bước quan trọng nhằm thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 được công bố tại COP26.

5. Quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân

Trong bối cảnh chuyển đổi số và thương mại điện tử phát triển nhanh, việc bảo vệ dữ liệu cá nhân đang trở thành một yêu cầu pháp lý quan trọng đối với các doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam. Khung pháp lý điều chỉnh lĩnh vực này hiện được quy định chủ yếu tại Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Theo quy định hiện hành, các tổ chức và doanh nghiệp khi thu thập, lưu trữ hoặc xử lý dữ liệu cá nhân phải tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản như: có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, sử dụng thông tin đúng mục đích và áp dụng các biện pháp bảo mật phù hợp.

Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần lưu ý một số nghĩa vụ quan trọng như:

  • Xây dựng chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân trong nội bộ doanh nghiệp
  • Thực hiện đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân trong một số trường hợp theo quy định
  • Bảo đảm an toàn thông tin và kiểm soát việc chuyển dữ liệu ra nước ngoài

Trong trường hợp xảy ra sự cố rò rỉ hoặc vi phạm dữ liệu cá nhân, doanh nghiệp có trách nhiệm thông báo cho cơ quan quản lý trong vòng 72 giờ kể từ khi phát hiện sự cố.

Đối với các doanh nghiệp FDI hoạt động trong các lĩnh vực như công nghệ, thương mại điện tử, dịch vụ tài chính hoặc logistics, việc xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu phù hợp không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý mà còn góp phần tăng cường uy tín và niềm tin của khách hàng và đối tác.

6. Quy định về lao động nước ngoài tại Việt Nam

Các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam thường sử dụng chuyên gia từ nước ngoài trong các vị trí quản lý hoặc kỹ thuật cao. Vì vậy, các quy định liên quan đến giấy phép lao động và quản lý lao động nước ngoài cần được đặc biệt quan tâm.

Khung pháp lý điều chỉnh lĩnh vực này hiện được quy định tại Bộ luật Lao động 2019, Nghị định 152/2020/NĐ-CPNghị định 70/2023/NĐ-CP. Các yêu cầu phổ biến đối với doanh nghiệp khi sử dụng lao động nước ngoài bao gồm:

  • Xin cấp giấy phép lao động cho chuyên gia hoặc quản lý nước ngoài.
  • Chứng minh trình độ chuyên môn và kinh nghiệm phù hợp với vị trí công việc.
  • Đăng ký nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài với cơ quan quản lý trước khi tuyển dụng.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần tuân thủ các quy định liên quan đến hợp đồng lao động, nghĩa vụ bảo hiểm và thuế thu nhập cá nhân theo pháp luật Việt Nam. Việc không tuân thủ các quy định này có thể dẫn đến xử phạt hành chính hoặc ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp.

quy-dinh-phap-ly-2026-danh-cho-doanh-nghiep-Dai-Loan (3)

Các doanh nghiệp FDI cần lưu ý quy định về lao động nước ngoài tại Việt Nam

Xu hướng ESG và các yêu cầu tuân thủ liên quan đến phát triển bền vững

Bên cạnh các quy định pháp lý cụ thể, môi trường quản lý đầu tư tại Việt Nam đang ngày càng gắn chặt với các yêu cầu về phát triển bền vững và quản trị theo các tiêu chuẩn ESG (Environmental, Social and Governance).

Xu hướng này thể hiện rõ thông qua việc gia tăng các yêu cầu liên quan đến quản lý phát thải khí nhà kính, trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp và minh bạch thông tin trong hoạt động sản xuất kinh doanh.

Đối với nhiều doanh nghiệp FDI, đặc biệt trong các lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu, việc đáp ứng các tiêu chuẩn ESG ngày càng trở thành một yêu cầu quan trọng từ các tập đoàn đa quốc gia và đối tác trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đã bắt đầu triển khai các hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn quốc tế nhằm đáp ứng các yêu cầu này.

Một số tiêu chuẩn được áp dụng phổ biến bao gồm:

Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị nội bộ, đồng thời hỗ trợ đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về quản lý môi trường và trách nhiệm xã hội trong hoạt động kinh doanh.

Rủi ro tuân thủ pháp lý đối với doanh nghiệp FDI

Mặc dù khung pháp lý dành cho hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam ngày càng được hoàn thiện, nhưng nhiều doanh nghiệp FDI vẫn phải đối mặt với các rủi ro tuân thủ trong quá trình hoạt động. Những rủi ro này không chỉ xuất phát từ việc vi phạm quy định cụ thể mà còn liên quan đến sự thay đổi nhanh chóng của chính sách và yêu cầu quản trị ngày càng cao.

Trong thực tiễn, ba nhóm rủi ro phổ biến đối với doanh nghiệp FDI bao gồm:

Rủi ro từ thay đổi chính sách pháp luật, đặc biệt trong các lĩnh vực như môi trường, dữ liệu cá nhân, thuế và lao động.

Rủi ro từ hệ thống quản trị tuân thủ nội bộ chưa hoàn thiện, như quản lý phát thải, dữ liệu cá nhân, giấy phép lao động hoặc nghĩa vụ báo cáo đầu tư.

Rủi ro từ yêu cầu tuân thủ trong chuỗi cung ứng toàn cầu, khi doanh nghiệp phải đồng thời đáp ứng quy định pháp luật trong nước và tiêu chuẩn của đối tác quốc tế.

Những rủi ro này không chỉ dẫn đến nguy cơ xử phạt hành chính mà còn có thể ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp cũng như quan hệ hợp tác với các đối tác quốc tế.

Checklist các vấn đề pháp lý doanh nghiệp cần rà soát

Trong thực tế, nhiều rủi ro pháp lý có thể được hạn chế nếu doanh nghiệp duy trì cơ chế kiểm tra và đánh giá tuân thủ một cách thường xuyên. Để bảo đảm hoạt động phù hợp với quy định pháp luật tại Việt Nam, doanh nghiệp nên tập trung rà soát một số nội dung trọng yếu sau:

  • Rà soát giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và phạm vi ngành nghề kinh doanh.
  • Kiểm tra nghĩa vụ báo cáo đầu tư định kỳ theo quy định.
  • Đánh giá tuân thủ môi trường, bao gồm nghĩa vụ kiểm kê và quản lý phát thải khí nhà kính.
  • Kiểm tra giấy phép lao động và tình trạng pháp lý của lao động nước ngoài.
  • Rà soát chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh thông tin.
  • Đánh giá cấu trúc thuế, nghĩa vụ thuế và các ưu đãi đầu tư.

Việc xây dựng hệ thống quản trị tuân thủ bài bản không chỉ giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro pháp lý mà còn góp phần nâng cao năng lực quản trị và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

Checklist các vấn đề pháp lý mà doanh nghiệp FDI cần rà soát

Tuân thủ pháp lý – nền tảng cho chiến lược phát triển bền vững

Giai đoạn 2025–2026 đánh dấu nhiều thay đổi quan trọng trong khung pháp lý điều chỉnh hoạt động đầu tư và kinh doanh tại Việt Nam. Những cải cách này hướng tới mục tiêu xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh và bền vững hơn.

Đối với các doanh nghiệp từ Đài Loan đang hoạt động tại Việt Nam, việc cập nhật kịp thời các quy định pháp lý mới và xây dựng hệ thống quản trị tuân thủ hiệu quả sẽ đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hoạt động ổn định và hỗ trợ chiến lược phát triển dài hạn.

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực chứng nhận và đánh giá hệ thống quản lý, ARES Vietnam hỗ trợ doanh nghiệp triển khai các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14001, ISO 45001 và ISO 14064, góp phần nâng cao năng lực quản trị và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của môi trường kinh doanh.

MessengerZaloPhone