Kiểm Kê Khí Nhà Kính Tại Việt Nam: Những Lĩnh Vực Bắt Buộc Thực Hiện Theo Lộ Trình Từ Năm 2026
Trong lộ trình giảm phát thải quốc gia, kiểm kê khí nhà kính (KNK) đã chính thức trở thành nghĩa vụ bắt buộc đối với các cơ sở có mức phát thải lớn tại Việt Nam. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít doanh nghiệp mới chỉ dừng lại ở mức biết phải làm, trong khi chưa xác định đúng mình thuộc nhóm đối tượng nào, phạm vi kiểm kê đến đâu và rủi ro sai lệch nằm ở đâu.
Khoảng trống trong nhận diện này khiến nhiều báo cáo kiểm kê được lập dàn trải, thiếu trọng tâm, phải điều chỉnh nhiều lần, kéo theo chi phí phát sinh và rủi ro không tuân thủ quy định. Chính vì vậy, nhận diện chính xác lĩnh vực phát thải và lộ trình kiểm kê ngay từ đầu là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp triển khai đúng – đủ – hiệu quả.
Kiểm Kê Khí Nhà Kính Là Gì? Hiểu Đúng Để Làm Đúng
Kiểm kê khí nhà kính là quá trình đo lường, định lượng và tổng hợp lượng phát thải khí nhà kính phát sinh từ các hoạt động của một cơ sở hoặc tổ chức trong một khoảng thời gian xác định. Việc kiểm kê được thực hiện theo các chuẩn mực quốc tế như ISO 14064-1 hoặc GHG Protocol, bảo đảm tính minh bạch và khả năng so sánh.
Theo thông lệ quốc tế, phát thải được phân loại theo ba phạm vi:
• Scope 1 – Phát thải trực tiếp: Phát sinh từ các nguồn thuộc quyền kiểm soát của cơ sở như lò hơi, thiết bị đốt nhiên liệu, phương tiện nội bộ, rò rỉ môi chất lạnh.
• Scope 2 – Phát thải gián tiếp từ năng lượng: Chủ yếu đến từ điện năng, hơi nước hoặc nhiệt mua ngoài phục vụ sản xuất, vận hành.
• Scope 3 – Phát thải chuỗi giá trị: Bao gồm nguyên liệu đầu vào, vận chuyển, bao bì, xử lý cuối vòng đời sản phẩm và các hoạt động liên quan trong chuỗi cung ứng.
Trọng tâm của kiểm kê không nằm ở việc ước lượng, mà ở sử dụng số liệu vận hành thực tế, quy đổi sang CO₂e, từ đó tạo nền dữ liệu tin cậy cho quản lý nội bộ và nghĩa vụ báo cáo pháp lý.

Hiểu đúng về kiểm kê khí nhà kính
Cơ Sở Pháp Lý Và Đối Tượng Bắt Buộc Kiểm Kê Khí Nhà Kính
Theo quy định hiện hành, các cơ sở có mức phát thải lớn thuộc danh mục quản lý bắt buộc phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính, căn cứ tại:
- Quyết định 13/2024/QĐ-TTg về danh mục cơ sở phát thải KNK phải kiểm kê;
- Nghị định 06/2022/NĐ-CP quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính;
- Nghị định 119/2025/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn cập nhật;
- Hướng dẫn chuyên ngành từ các Bộ quản lý lĩnh vực liên quan.
Điểm cốt lõi xuyên suốt các quy định này là: nghĩa vụ kiểm kê được xác định theo thực tiễn phát thải tại từng cơ sở, không căn cứ vào ngành nghề đăng ký kinh doanh hay quy mô vốn. Tiêu chí đánh giá tập trung vào mức tiêu thụ năng lượng, đặc thù quy trình và nguồn phát sinh phát thải, nhằm khoanh vùng đúng đối tượng và tránh áp dụng hình thức.
Các Lĩnh Vực Phát Thải Bắt Buộc Phải Kiểm Kê Khí Nhà Kính
Khí nhà kính không phát sinh tập trung ở một khâu riêng lẻ, mà phân tán trong nhiều hoạt động sản xuất – kinh doanh. Do đó, các lĩnh vực phát thải được phân nhóm theo nguồn phát sinh chủ đạo, giúp doanh nghiệp tự đối chiếu chính xác thực tế vận hành.
1. Lĩnh vực năng lượng
Đây là nhóm phát thải lớn và phổ biến nhất, gắn trực tiếp với hoạt động đốt nhiên liệu và tiêu thụ năng lượng. Đối tượng điển hình bao gồm:
• Sản xuất điện, nhiệt.
• Các cơ sở công nghiệp, thương mại, dịch vụ có mức tiêu thụ năng lượng lớn.
• Khai thác và chế biến than, dầu khí.
Lưu ý quan trọng: nghĩa vụ kiểm kê không chỉ áp dụng cho nhà máy điện, mà mở rộng tới mọi đơn vị có cường độ sử dụng năng lượng cao, kể cả khi năng lượng không phải sản phẩm đầu ra chính.
2. Lĩnh vực giao thông vận tải
Phát thải chủ yếu đến từ tiêu hao nhiên liệu cho hoạt động lưu thông. Nhóm đối tượng thường thuộc diện rà soát gồm:
• Doanh nghiệp vận tải, logistics.
• Cảng, kho vận có tần suất phương tiện lớn.
• Đội xe phục vụ sản xuất, phân phối – nhóm này thường bị bỏ sót trong giai đoạn xác định ban đầu.
Phạm vi áp dụng được xác định theo quy mô và mức độ khai thác phương tiện, không phân biệt vận tải là ngành nghề chính hay hỗ trợ.
3. Lĩnh vực xây dựng
Nguồn phát thải trong xây dựng đến từ:
• Tiêu thụ năng lượng trong quá trình thi công.
• Quá trình sản xuất vật liệu xây dựng như xi măng, thép, vật liệu hoàn thiện.
Trong thực tế, phần lớn lượng phát thải tập trung tại các cơ sở sản xuất vật liệu, thay vì công trường đơn lẻ – đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi xác định phạm vi kiểm kê.
4. Lĩnh vực quá trình công nghiệp
Khác với các lĩnh vực trên, phát thải ở đây phát sinh trực tiếp từ phản ứng hóa học trong quy trình sản xuất, không chỉ từ tiêu thụ năng lượng. Các ngành tiêu biểu gồm:
• Hóa chất
• Luyện kim
• Điện tử
• Hoạt động sử dụng các chất thay thế cho chất làm suy giảm tầng ô-dôn.
Sai sót phổ biến là chỉ tính phần năng lượng tiêu thụ, trong khi bỏ qua khí phát sinh trực tiếp từ quá trình hóa – lý, khiến kết quả kiểm kê thiếu đầy đủ.
5. Lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất
Phát thải gắn với các yếu tố sinh học và quản lý tài nguyên đất, bao gồm:
• Chăn nuôi, trồng trọt, nuôi trồng thủy sản.
• Quản lý rừng và chuyển đổi mục đích sử dụng đất.
Đặc thù của nhóm này là dữ liệu phân tán, không đồng nhất, đòi hỏi việc thu thập phải bám sát điều kiện thực tế tại từng điểm phát sinh.
6. Lĩnh vực chất thải
Phát thải trong xử lý chất thải mang tính liên tục và tích lũy theo thời gian, chủ yếu đến từ:
• Bãi chôn lấp
• Rác thải rắn
• Hệ thống xử lý nước thải.
Khí nhà kính trong lĩnh vực này thường hình thành kéo dài trong suốt vòng đời xử lý, không tập trung tại thời điểm phát sinh chất thải, nên rất dễ bị đánh giá thấp nếu không được xem xét như một nguồn độc lập.
Doanh Nghiệp Tự Xác Định Mình Thuộc Lĩnh Vực Phát Thải Nào Như Thế Nào?
Ở bước rà soát ban đầu, thay vì đối chiếu máy móc theo danh mục ngành, doanh nghiệp nên nhìn thẳng vào các dòng năng lượng – vật chất – sinh học đang đi qua cơ sở vận hành. Một số câu hỏi nền cần được đặt ra:
• Có đốt nhiên liệu trong quá trình vận hành không? (lò hơi, máy phát điện, phương tiện nội bộ, thiết bị gia nhiệt…)
• Có quy trình hóa học hoặc biến đổi vật chất làm thay đổi bản chất nguyên liệu không?
• Có phát sinh, lưu giữ hoặc xử lý chất thải trong nội bộ không?
• Có yếu tố sinh học liên quan đến phân hủy hữu cơ, phụ phẩm nông nghiệp, nước thải sinh hoạt không?
Mục tiêu của bước này không phải là kết luận vội vàng, mà là nhận diện đúng cấu trúc phát thải, làm nền cho các bước kiểm kê và báo cáo tiếp theo.

Xác định doanh nghiệp thuộc lĩnh vực kiểm kê khí nhà kính
Lộ Trình Kiểm Kê Và Báo Cáo Khí Nhà Kính Tại Việt Nam
Theo các quy định hiện hành, lộ trình kiểm kê và báo cáo khí nhà kính được triển khai theo hai giai đoạn chính:
Giai đoạn 2023–2025
• 2023: Thu thập số liệu, xây dựng kế hoạch kiểm kê.
• 2024: Thực hiện kiểm kê tại cấp cơ sở, lập báo cáo định kỳ hai năm một lần.
• 2025: Hoàn thiện báo cáo kiểm kê trước 31/03/2025 và hoàn tất Kế hoạch giảm nhẹ phát thải cấp cơ sở trước 31/12/2025.
Giai đoạn 2026–2030
• Thực hiện kiểm kê định kỳ hai năm một lần, bắt đầu từ năm 2026.
• Lập kê khai giảm nhẹ phát thải hàng năm từ năm 2027.
• Từng bước tham gia thị trường carbon và cơ chế giao dịch phát thải.
Kiểm Kê Khí Nhà Kính – Từ Nghĩa Vụ Tuân Thủ Đến Công Cụ Quản Trị Chiến Lược
Khi được đặt đúng vai trò, kiểm kê khí nhà kính không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà là bức tranh toàn cảnh về cấu trúc phát thải của doanh nghiệp. Việc lượng hóa rõ tỷ trọng theo năng lượng, quy trình, vật liệu và chất thải giúp ban lãnh đạo khoanh đúng các điểm chi phối chi phí và hiệu quả vận hành.
Từ nền dữ liệu này, lộ trình giảm phát thải được tích hợp vào kế hoạch đầu tư, tối ưu công nghệ và định hướng thị trường. Doanh nghiệp nhờ đó chủ động tham gia các khung đánh giá như ESG, CBAM, thị trường carbon, thay vì bị động khi các yêu cầu này trở thành bắt buộc.
Với kinh nghiệm đồng hành cùng nhiều doanh nghiệp trong hoạt động kiểm kê và báo cáo khí nhà kính, ARES Vietnam hỗ trợ từ khâu nhận diện đúng nguồn phát sinh, xây dựng hệ thống dữ liệu đến triển khai báo cáo phù hợp quy định. Đây chính là nền móng để doanh nghiệp không chỉ tuân thủ, mà còn biến kiểm kê khí nhà kính thành công cụ quản trị phục vụ tăng trưởng bền vững.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tin liên quan
Xu Hướng ISO Và Tuân Thủ Năm 2026 Doanh Nghiệp Việt Không Thể Bỏ Qua
Đọc tiếp
Doanh Nghiệp Thực Phẩm Lưu Ý: Từ 2026, HACCP, ISO 22000, FSSC 22000 Không Còn Thay Thế Giấy Đủ Điều Kiện ATTP
Đọc tiếp
Nhìn Lại Hành Trình 2025 – Một Năm Của Giá Trị Và Niềm Tin
Đọc tiếp
Chứng Nhận Tiêu Chuẩn Quốc Tế ISO
Đọc tiếp
ARES Vietnam Trao Chứng Nhận ISO 9001:2015 Cho Công Ty TNHH Thiết Kế Xây Dựng Đông Nguyên
Đọc tiếp



